Nghĩa của từ "hessian fly" trong tiếng Việt
"hessian fly" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
hessian fly
US /ˈhɛʃən flaɪ/
UK /ˈhɛʃ.ən flaɪ/
Danh từ
ruồi Hessian
a small, dark-winged fly (Mayetiola destructor) whose larvae are destructive pests of wheat and other cereal crops.
Ví dụ:
•
The farmer lost a significant portion of his wheat crop due to the Hessian fly infestation.
Người nông dân đã mất một phần đáng kể vụ lúa mì của mình do sự phá hoại của ruồi Hessian.
•
Controlling the Hessian fly is crucial for successful wheat cultivation.
Kiểm soát ruồi Hessian là rất quan trọng để trồng lúa mì thành công.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: